Đội nhà: | Rukh Lviv |
Sức chứa: | 3.742 người |
Vị trí: |
Xem trên bản đồ
49.834886, 24.062855 |
Sân Vận Động Skif Stadium
Lviv
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia 25/26
Số trận tại sân | 3 |
TB bàn thắng / trận | 4.00 |
Total Goals Scored | 12 |
Bàn thắng đội nhà | 4 (33.3%) |
Bàn thắng đội khách | 8 (66.7%) |
TB thẻ phạt / trận | 2.33 |
Tổng thẻ vàng | 6 |
TB phạt góc / trận | 8.67 |
Tổng số phạt góc | 26 |
Phạt góc đội nhà | 13 (50.0%) |
Phạt góc đội khách | 13 (50.0%) |
% Thắng sân nhà | 33.3% (1 trận) |
% Thắng sân khách | 66.7% (2 trận) |
Vua phá lưới tại sân | Ustymenko, Denys - 1 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
15/08 -
FT
08/08 -
FT
01/08
Các trận sắp tới tại sân
-
13/09
17:00 -
27/09
20:00 -
18/10
20:00 -
22/11
21:00 -
06/12
21:00 -
07/03
21:00 -
21/03
21:00 -
11/04
20:00 -
25/04
20:00 -
02/05
20:00
Sân vận động khác
- Dynamo n.a. Valeriy Lobanovskyi - Kiev
- Metalist Oblast Sports Complex - Kharkiv
- Avanhard Stadium - Kramatorsk
- Dnipro Arena - Dnipropetrovsk
- Chernihiv Stadium - Chernihiv
- City Stadium - Ternopil
- Donbass Arena - Donetsk
- Tsentralnyi Stadium - Cherkasy
- Bannikov Stadium - Kiev
- Meteor Stadium - Dnipropetrovsk