| Đội nhà: | Saalfelden |
| Sức chứa: | 1.250 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
47.435329, 12.854493 |
Sân Vận Động Sportanlage Burgerau
Saalfelden
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng hai quốc gia miền Tây 25/26
| Số trận tại sân | 4 |
| TB bàn thắng / trận | 2.50 |
| Total Goals Scored | 10 |
| Bàn thắng đội nhà | 5 (50.0%) |
| Bàn thắng đội khách | 5 (50.0%) |
| TB thẻ phạt / trận | 5.50 |
| Tổng thẻ vàng | 21 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 7.75 |
| Tổng số phạt góc | 31 |
| Phạt góc đội nhà | 12 (38.7%) |
| Phạt góc đội khách | 19 (61.3%) |
| % Thắng sân nhà | 50.0% (2 trận) |
| % Thắng sân khách | 50.0% (2 trận) |
Các trận gần đây tại sân
Sân vận động khác
- Sportanlage - Linz
- Sportzentrum Schwaz - Schwaz
- Fußballarena Lafnitz - Lafnitz
- Hama Trucks Arena - Wiener Neustadt
- Stadion Birkenwiese - Dornbirn
- Stadion Hohe Warte - Viên
- Voithplatz - Sankt Polten
- Sportplatz Ober-Grafendorf - Ober-Grafendorf
- Sportplatz Neuberg im Burgenland - Neuberg im Burgenland
- Sportplatz Wiener Viktoria - Viên