| Đội nhà: | Wiener Sport-Club |
| Sức chứa: | 8.700 người |
| Năm xây dựng: | 1904 |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
48.226116,16.311344 |
Sân Vận Động Sportclub Platz
Viên
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng hai quốc gia miền Đông 25/26
| Số trận tại sân | 3 |
| TB bàn thắng / trận | 4.33 |
| Total Goals Scored | 13 |
| Bàn thắng đội nhà | 8 (61.5%) |
| Bàn thắng đội khách | 5 (38.5%) |
| TB thẻ phạt / trận | 5.00 |
| Tổng thẻ vàng | 15 |
| TB phạt góc / trận | 13.33 |
| Tổng số phạt góc | 40 |
| Phạt góc đội nhà | 21 (52.5%) |
| Phạt góc đội khách | 19 (47.5%) |
| % Thắng sân nhà | 33.3% (1 trận) |
| % Hòa | 66.7% (2 trận) |
| TB Khán giả | 307 |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
22/11 -
FT
30/08 -
FT
09/08
Các trận sắp tới tại sân
-
21/02
01:30 -
28/02
01:30 -
07/03
01:30 -
28/03
01:30 -
28/03
01:30 -
04/04
00:30 -
04/04
00:30 -
06/04
21:30 -
11/04
21:00 -
11/04
21:00
Sân vận động khác
- Sportanlage - Linz
- Sportzentrum Schwaz - Schwaz
- Fußballarena Lafnitz - Lafnitz
- Hama Trucks Arena - Wiener Neustadt
- Stadion Birkenwiese - Dornbirn
- Stadion Hohe Warte - Viên
- Voithplatz - Sankt Polten
- Sportplatz Ober-Grafendorf - Ober-Grafendorf
- Sportplatz Neuberg im Burgenland - Neuberg im Burgenland
- Sportplatz Wiener Viktoria - Viên