| Đội nhà: | Southampton FC Southampton |
| Sức chứa: | 32.384 người |
| Năm xây dựng: | 2001 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
50.905833,-1.391111 |
Sân Vận Động St. Mary's Stadium
Southampton
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhất 25/26
| Số trận tại sân | 8 |
| TB bàn thắng / trận | 2.12 |
| Total Goals Scored | 17 |
| Bàn thắng đội nhà | 10 (58.8%) |
| Bàn thắng đội khách | 7 (41.2%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.75 |
| Tổng thẻ vàng | 36 |
| TB phạt góc / trận | 10.25 |
| Tổng số phạt góc | 82 |
| Phạt góc đội nhà | 55 (67.1%) |
| Phạt góc đội khách | 27 (32.9%) |
| % Thắng sân nhà | 37.5% (3 trận) |
| % Hòa | 37.5% (3 trận) |
| % Thắng sân khách | 25.0% (2 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Harwood-Bellis, Taylor - 3 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
26/11 -
FT
08/11 -
FT
01/11 -
FT
18/10 -
FT
27/09 -
FT
14/09 -
FT
23/08 -
FT
09/08
Các trận sắp tới tại sân
-
06/12
22:00 -
10/12
02:45 -
20/12
19:30 -
01/01
22:00 -
17/01
22:00 -
22/01
02:45 -
07/02
19:30 -
21/02
22:00 -
25/02
03:00 -
07/03
22:00