| Đội nhà: | Wydad AC Raja Casablanca Athletic |
| Sức chứa: | 55.000 người |
| Năm xây dựng: | 1955 |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
33.582862,-7.646820 |
Sân Vận Động Stade Mohamed V
Casablanca
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Cúp C2 châu Phi 25/26
| Số trận tại sân | 2 |
| TB bàn thắng / trận | 4.50 |
| Total Goals Scored | 9 |
| Bàn thắng đội nhà | 8 (88.9%) |
| Bàn thắng đội khách | 1 (11.1%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.00 |
| Tổng thẻ vàng | 5 |
| TB phạt góc / trận | 6.50 |
| Tổng số phạt góc | 13 |
| Phạt góc đội nhà | 9 (69.2%) |
| Phạt góc đội khách | 4 (30.8%) |
| % Thắng sân nhà | 100.0% (2 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Ayoub, Yassine - 1 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
24/11Wydad AC 3Unknown Team 1080282 0 -
FT
25/10
Sân vận động khác
- Stade Boubker Ammar - Sale
- Stade de Marrakech - Marrakech
- Stade Adrar Arena - Agadir
- Stade Municipal de Khenifra - Khenifra
- Stade d'Honneur - Oujda
- Stade du Phosphate - Kasba Tadla
- Grand Stade de Tanger - Tanger
- Stade Pere Jego - Casablanca
- Stade Municipal de Oued Zem - Oued Zem
- Prince Moulay Abdellah Stadium - Rabat