| Đội nhà: | Poznan II |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
52.7182402,16.3744725 |
Sân Vận Động Stadion Amica Wronki
Wronki
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải III Liga, bảng 2 25/26
| Số trận tại sân | 8 |
| TB bàn thắng / trận | 3.62 |
| Total Goals Scored | 29 |
| Bàn thắng đội nhà | 18 (62.1%) |
| Bàn thắng đội khách | 11 (37.9%) |
| TB thẻ phạt / trận | 5.62 |
| Tổng thẻ vàng | 43 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 9.62 |
| Tổng số phạt góc | 77 |
| Phạt góc đội nhà | 38 (49.4%) |
| Phạt góc đội khách | 39 (50.6%) |
| % Thắng sân nhà | 50.0% (4 trận) |
| % Hòa | 12.5% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 37.5% (3 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
23/11 -
FT
09/11 -
FT
26/10Unknown Team 1268316 1 -
FT
18/10 -
FT
04/10 -
FT
21/09 -
FT
17/09 -
FT
22/08 -
FT
09/08Unknown Team 1268448 3
Sân vận động khác
- Henryk-Reyman-Stadium - Krakow
- Miejski Stadion im. Bronislawa Malinowskiego - Grudziadz
- Stadion Gornik Leczna - Leczna
- Stadium Poznan - Poznan
- Stadion Dolcanu Zabki - Zabki
- Stadion Miejski Swinoujscie - Swinoujscie
- Stadion MOSiR - Rybnik
- Stadion w Strozach - Stroze
- Stadion Bruk-Bet - Nieciecza
- Stadion Miejski Chojnice - Chojnice