| Đội nhà: | GKS Jastrzębie |
| Sức chứa: | 15.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
49.950000,18.611944 |
Sân Vận Động Stadion Miejski w Jastrzebiu Zdroju
Jastrzebie-Zdroj
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải II Liga 25/26
| Số trận tại sân | 9 |
| TB bàn thắng / trận | 3.11 |
| Total Goals Scored | 28 |
| Bàn thắng đội nhà | 9 (32.1%) |
| Bàn thắng đội khách | 19 (67.9%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.56 |
| Tổng thẻ vàng | 40 |
| TB phạt góc / trận | 11.22 |
| Tổng số phạt góc | 101 |
| Phạt góc đội nhà | 45 (44.6%) |
| Phạt góc đội khách | 56 (55.4%) |
| % Hòa | 44.4% (4 trận) |
| % Thắng sân khách | 55.6% (5 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
22/11 -
FT
08/11 -
FT
25/10 -
FT
12/10 -
FT
28/09 -
FT
13/09 -
FT
30/08 -
FT
15/08 -
FT
02/08
Sân vận động khác
- Henryk-Reyman-Stadium - Krakow
- Miejski Stadion im. Bronislawa Malinowskiego - Grudziadz
- Stadion Gornik Leczna - Leczna
- Stadium Poznan - Poznan
- Stadion Dolcanu Zabki - Zabki
- Stadion Miejski Swinoujscie - Swinoujscie
- Stadion MOSiR - Rybnik
- Stadion w Strozach - Stroze
- Stadion Bruk-Bet - Nieciecza
- Stadion Miejski Chojnice - Chojnice