| Đội nhà: | Unia Swarzedz |
| Sức chứa: | 1.500 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
52.412556728580704, 17.08548814598867 |
Sân Vận Động Stadion Miejski w Swarzedz
Swarzedz
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải III Liga, bảng 2 25/26
| Số trận tại sân | 10 |
| TB bàn thắng / trận | 2.00 |
| Total Goals Scored | 20 |
| Bàn thắng đội nhà | 5 (25.0%) |
| Bàn thắng đội khách | 15 (75.0%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.80 |
| Tổng thẻ vàng | 44 |
| Tổng thẻ đỏ | 3 |
| TB phạt góc / trận | 11.30 |
| Tổng số phạt góc | 113 |
| Phạt góc đội nhà | 66 (58.4%) |
| Phạt góc đội khách | 47 (41.6%) |
| % Thắng sân nhà | 10.0% (1 trận) |
| % Hòa | 20.0% (2 trận) |
| % Thắng sân khách | 70.0% (7 trận) |
Các trận gần đây tại sân
Sân vận động khác
- Henryk-Reyman-Stadium - Krakow
- Miejski Stadion im. Bronislawa Malinowskiego - Grudziadz
- Stadion Gornik Leczna - Leczna
- Stadium Poznan - Poznan
- Stadion Dolcanu Zabki - Zabki
- Stadion Miejski Swinoujscie - Swinoujscie
- Stadion MOSiR - Rybnik
- Stadion w Strozach - Stroze
- Stadion Bruk-Bet - Nieciecza
- Stadion Miejski Chojnice - Chojnice