| Đội nhà: | FC Nitra ŠKF Sered FC Nitra |
| Sức chứa: | 7.480 người |
| Năm xây dựng: | 1909 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
48.321883,18.087581 |
Sân Vận Động Stadion pod Zoborom
Nitra
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Cúp Quốc Gia Slovakia 25/26
| Số trận tại sân | 5 |
| TB bàn thắng / trận | 4.20 |
| Total Goals Scored | 21 |
| Bàn thắng đội nhà | 12 (57.1%) |
| Bàn thắng đội khách | 9 (42.9%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.40 |
| Tổng thẻ vàng | 20 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 12.40 |
| Tổng số phạt góc | 62 |
| Phạt góc đội nhà | 37 (59.7%) |
| Phạt góc đội khách | 25 (40.3%) |
| % Thắng sân nhà | 40.0% (2 trận) |
| % Hòa | 20.0% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 40.0% (2 trận) |
| TB Khán giả | 599 |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
15/11 -
FT
15/10 -
FT
30/09 -
FT
27/08 -
FT
20/08
Sân vận động khác
- Petrzalka Stadion za Starym mostom - Bratislava
- Stadion MSK Zilina - Zilina
- Stadium Myjava - Myjava
- Na Zahradkach Stadium - Rimavska Sobota
- Stadion Dolna Zdana - Dolna Zdana
- Mestsky futbalovy stadion Michalovce - Michalovce
- NTC Senec - Senec
- Stadium Liptovsky Mikulas - Liptovsky Mikulas
- ZELPO Arena - Podbrezova
- Stadion Tatran - Presov