| Đội nhà: | MFK Zemplín Michalovce |
| Sức chứa: | 4.440 người |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
48.76262513343492, 21.90913192207164 |
Sân Vận Động Mestsky futbalovy stadion Michalovce
Michalovce
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải Superliga 25/26
| Số trận tại sân | 8 |
| TB bàn thắng / trận | 3.88 |
| Total Goals Scored | 31 |
| Bàn thắng đội nhà | 17 (54.8%) |
| Bàn thắng đội khách | 14 (45.2%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.75 |
| Tổng thẻ vàng | 29 |
| TB phạt góc / trận | 12.00 |
| Tổng số phạt góc | 96 |
| Phạt góc đội nhà | 53 (55.2%) |
| Phạt góc đội khách | 43 (44.8%) |
| % Thắng sân nhà | 50.0% (4 trận) |
| % Hòa | 12.5% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 37.5% (3 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Ramos, Samuel - 5 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
23/11 -
FT
25/10 -
FT
04/10 -
FT
27/09 -
FT
14/09 -
FT
25/08 -
FT
09/08 -
FT
02/08
Các trận sắp tới tại sân
-
06/12
21:30 -
07/02
21:30 -
28/02
21:30
Sân vận động khác
- Petrzalka Stadion za Starym mostom - Bratislava
- Stadion MSK Zilina - Zilina
- Stadium Myjava - Myjava
- Na Zahradkach Stadium - Rimavska Sobota
- Stadion Dolna Zdana - Dolna Zdana
- NTC Senec - Senec
- Stadium Liptovsky Mikulas - Liptovsky Mikulas
- ZELPO Arena - Podbrezova
- Stadion Tatran - Presov
- Stadion pod Zoborom - Nitra