Đội nhà: | MFK Zemplín Michalovce |
Sức chứa: | 4.440 người |
Kích thước sân: | 105m x 68m |
Vị trí: |
Xem trên bản đồ
48.76262513343492, 21.90913192207164 |
Sân Vận Động Mestsky futbalovy stadion Michalovce
Michalovce
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải Superliga 25/26
Số trận tại sân | 3 |
TB bàn thắng / trận | 4.00 |
Total Goals Scored | 12 |
Bàn thắng đội nhà | 6 (50.0%) |
Bàn thắng đội khách | 6 (50.0%) |
TB thẻ phạt / trận | 3.00 |
Tổng thẻ vàng | 8 |
TB phạt góc / trận | 12.00 |
Tổng số phạt góc | 36 |
Phạt góc đội nhà | 18 (50.0%) |
Phạt góc đội khách | 18 (50.0%) |
% Thắng sân nhà | 33.3% (1 trận) |
% Hòa | 33.3% (1 trận) |
% Thắng sân khách | 33.3% (1 trận) |
Vua phá lưới tại sân | Paulauskas, Gytis - 2 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
25/08 -
FT
09/08 -
FT
02/08
Các trận sắp tới tại sân
-
14/09
22:00 -
27/09
23:00 -
04/10
23:00 -
25/10
20:30 -
22/11
21:30 -
06/12
21:30 -
07/02
21:30 -
28/02
21:30
Sân vận động khác
- Petrzalka Stadion za Starym mostom - Bratislava
- Stadion MSK Zilina - Zilina
- Stadium Myjava - Myjava
- Na Zahradkach Stadium - Rimavska Sobota
- Stadion Dolna Zdana - Dolna Zdana
- NTC Senec - Senec
- Stadium Liptovsky Mikulas - Liptovsky Mikulas
- ZELPO Arena - Podbrezova
- Stadion Tatran - Presov
- Stadion pod Zoborom - Nitra