| Đội nhà: | Brann Sandviken |
| Sức chứa: | 1.500 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
60.4256766,5.3051892 |
Sân Vận Động Stemmemyren idrettsplass
Bergen
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải UEFA Champions League Nữ 25/26
| Số trận tại sân | 1 |
| TB bàn thắng / trận | 1.00 |
| Total Goals Scored | 1 |
| Bàn thắng đội nhà | 1 (100.0%) |
| TB thẻ phạt / trận | 1.00 |
| Tổng thẻ vàng | 1 |
| TB phạt góc / trận | 10.00 |
| Tổng số phạt góc | 10 |
| Phạt góc đội nhà | 7 (70.0%) |
| Phạt góc đội khách | 3 (30.0%) |
| % Thắng sân nhà | 100.0% (1 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Arnardottir, Gudrun - 1 bàn |