| Đội nhà: | FK Spartak Subotica Spartak Subotica |
| Sức chứa: | 13.000 người |
| Năm xây dựng: | 1936 |
| Kích thước sân: | 100m x 60m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
46.081781,19.676958 |
Sân Vận Động Subotica City Stadium
Subotica
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Superliga 25/26
| Số trận tại sân | 8 |
| TB bàn thắng / trận | 3.62 |
| Total Goals Scored | 29 |
| Bàn thắng đội nhà | 13 (44.8%) |
| Bàn thắng đội khách | 16 (55.2%) |
| TB thẻ phạt / trận | 5.50 |
| Tổng thẻ vàng | 41 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 8.75 |
| Tổng số phạt góc | 70 |
| Phạt góc đội nhà | 31 (44.3%) |
| Phạt góc đội khách | 39 (55.7%) |
| % Thắng sân nhà | 25.0% (2 trận) |
| % Hòa | 37.5% (3 trận) |
| % Thắng sân khách | 37.5% (3 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Tomovic, Stefan - 4 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
23/11 -
FT
09/11 -
FT
20/10 -
FT
28/09 -
FT
15/09 -
FT
25/08 -
FT
10/08 -
FT
28/07
Các trận sắp tới tại sân
-
09/12
01:00 -
20/12
16:00 -
07/02
16:00 -
21/02
16:00 -
08/03
16:00 -
21/03
16:00 -
04/04
15:00
Sân vận động khác
- Partizan Stadium - Belgrade
- Jagodina City Stadium - Jagodina
- Novi Pazar City Stadium - Novi Pazar
- Cika Daca Stadium - Kragujevac
- Uzice City Stadium - Uzice
- Stadion Ivanjica - Ivanjica
- Omladinski Stadium - Belgrade
- King Peter I Stadium - Belgrade
- Metalac Stadium - Gornji Milanovac
- Gradski Stadion - Surdulica