| Đội nhà: | Tabasalu |
| Sức chứa: | 1.630 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
59.4282475,24.5335005 |
Sân Vận Động Tabasalu Arena
Tabasalu
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Esiliiga B 2025
| Số trận tại sân | 17 |
| TB bàn thắng / trận | 3.18 |
| Total Goals Scored | 54 |
| Bàn thắng đội nhà | 25 (46.3%) |
| Bàn thắng đội khách | 29 (53.7%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.18 |
| Tổng thẻ vàng | 68 |
| Tổng thẻ đỏ | 3 |
| TB phạt góc / trận | 11.18 |
| Tổng số phạt góc | 190 |
| Phạt góc đội nhà | 99 (52.1%) |
| Phạt góc đội khách | 91 (47.9%) |
| % Thắng sân nhà | 41.2% (7 trận) |
| % Hòa | 23.5% (4 trận) |
| % Thắng sân khách | 35.3% (6 trận) |
Các trận gần đây tại sân
Sân vận động khác
- Johvi Linnastaadion - Johvi
- Vandra Stadium - Vandra
- EJL-i Jalgpallihall - Tallinn
- Narva Fama staadion - Narva
- Pärnu kunstmurustaadion - Parnu
- Raekula Staadion - Parnu
- Maardu linnastaadion - Maardu
- Viljandi kunstmuruväljak - Viljandi
- Tartu Sepa jalgpallikeskuse kunstmuruväljak - Tartu
- Maardu kunstmuruväljak - Maardu