| Đội nhà: | Wacker Innsbruck WSG Tirol Wacker Innsbruck II Wacker Innsbruck |
| Sức chứa: | 17.000 người |
| Năm xây dựng: | 2000 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
47.256192, 11.410921 |
Sân Vận Động Tivoli Stadion Tirol
Innsbruck
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng hai quốc gia miền Tây 25/26
| Số trận tại sân | 1 |
| TB bàn thắng / trận | 4.00 |
| Total Goals Scored | 4 |
| Bàn thắng đội nhà | 4 (100.0%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.00 |
| Tổng thẻ vàng | 4 |
| TB phạt góc / trận | 5.00 |
| Tổng số phạt góc | 5 |
| Phạt góc đội nhà | 4 (80.0%) |
| Phạt góc đội khách | 1 (20.0%) |
| % Thắng sân nhà | 100.0% (1 trận) |
| TB Khán giả | 3.321 |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
08/11 -
FT
26/10 -
FT
11/10 -
FT
27/09 -
FT
30/08 -
FT
16/08 -
FT
02/08
Sân vận động khác
- Sportanlage - Linz
- Sportzentrum Schwaz - Schwaz
- Fußballarena Lafnitz - Lafnitz
- Hama Trucks Arena - Wiener Neustadt
- Stadion Birkenwiese - Dornbirn
- Stadion Hohe Warte - Viên
- Voithplatz - Sankt Polten
- Sportplatz Ober-Grafendorf - Ober-Grafendorf
- Sportplatz Neuberg im Burgenland - Neuberg im Burgenland
- Sportplatz Wiener Viktoria - Viên