| Đội nhà: | Baltijos Futbolo Akademija |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
54.7317999,25.240677 |
Sân Vận Động Vilniaus Fabijoniskiy gimnazija
Vilnius
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhất quốc gia 2025
| Số trận tại sân | 2 |
| TB bàn thắng / trận | 4.00 |
| Total Goals Scored | 8 |
| Bàn thắng đội nhà | 3 (37.5%) |
| Bàn thắng đội khách | 5 (62.5%) |
| TB thẻ phạt / trận | 6.00 |
| Tổng thẻ vàng | 12 |
| TB phạt góc / trận | 9.50 |
| Tổng số phạt góc | 19 |
| Phạt góc đội nhà | 10 (52.6%) |
| Phạt góc đội khách | 9 (47.4%) |
| % Thắng sân nhà | 50.0% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 50.0% (1 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
01/11 -
FT
18/10 -
FT
13/09 -
FT
23/08 -
FT
09/08 -
FT
26/07 -
FT
23/07 -
FT
28/06 -
FT
18/06 -
FT
31/05
Sân vận động khác
- Marijampole Stadium - Marijampole
- Panevezio Futbolo Akademijos Stadionas - Panevezys
- Kazlu Rudos Stadionas - Kazlu Ruda
- Kauno Futbolo Mokykla Stadionas - Kaunas
- Utenio Stadion - Utena
- NFA stadionas - Kaunas
- Telsia Stadium - Telsiai
- Hegelmann Stadium - Kaunas
- LFF Stadium - Vilnius
- Marijampoles Futbolo Arena - Marijampole