| Đội nhà: | Dinamo Moscow |
| Sức chứa: | 26.319 người |
| Năm xây dựng: | 2018 |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
55.791389, 37.559722 |
Sân Vận Động VTB Arena
Mát-Xcơ-va
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 9 |
| TB bàn thắng / trận | 3.56 |
| Total Goals Scored | 32 |
| Bàn thắng đội nhà | 17 (53.1%) |
| Bàn thắng đội khách | 15 (46.9%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.89 |
| Tổng thẻ vàng | 34 |
| TB phạt góc / trận | 9.78 |
| Tổng số phạt góc | 88 |
| Phạt góc đội nhà | 55 (62.5%) |
| Phạt góc đội khách | 33 (37.5%) |
| % Thắng sân nhà | 33.3% (3 trận) |
| % Hòa | 33.3% (3 trận) |
| % Thắng sân khách | 33.3% (3 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Sergeev, Ivan - 5 bàn |
| TB Khán giả | 2.514 |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
23/11 -
FT
08/11 -
FT
19/10 -
FT
04/10 -
FT
13/09 -
FT
24/08 -
FT
17/08 -
FT
26/07Rostov 0 -
FT
19/07
Các trận sắp tới tại sân
-
01/03
22:00 -
22/03
22:00 -
05/04
22:00 -
05/04
22:00 -
23/04
22:00 -
26/04
22:00 -
10/05
22:00