| Vị trí | Thủ Môn |
| Ngày sinh | 18/09/89 |
| Quốc tịch | Nhật Bản |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân nặng | 92 kg |
| Chân thuận | Phải |
| Giá trị TT | 50.000 |
Okubo, Takuo - Thông Tin Chi Tiết
Nhật Bản
- Thủ Môn
Thông tin cơ bản
Lịch sử thi đấu
| Thời gian | Đội bóng | Vai trò |
|---|---|---|
| 01/01/08 - 31/12/10 | Yokohama FC | Cầu thủ |
| 01/01/11 - 31/12/13 | JEF United Chiba | Cầu thủ |
| 01/01/14 - 31/12/16 | V-Varen | Cầu thủ |
| 01/01/17 - 31/12/18 | Tokyo | Cầu thủ |
| 01/01/19 - 04/08/19 | Tosu | Cầu thủ |
| 05/08/19 - 07/01/24 | Shimizu | Cầu thủ |
| 08/01/24 - Hiện tại | Grulla Morioka | Cầu thủ |
Thống kê thành tích
Chọn mùa giải để xem thống kê...