| Số trận bắt chính | 10 |
| Tổng thẻ vàng | 31 |
| Thẻ vàng / trận | 3.1 |
| Tổng thẻ đỏ | 3 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.3 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.1 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.6 (47.1%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 1.8 (52.9%) |
Andrei, Florin
Andrei, Florin
- Ngày sinh: 20/05/86
Thống kê mùa giải - Superliga 25/26
Các trận gần đây - Superliga 25/26
-
24/11
01:303 0 -
23/09
01:005 0 -
13/09
01:002 0 -
07/10
00:303 0 -
18/10
21:303 1 -
25/10
00:304 0