| Số trận bắt chính | 9 |
| Tổng thẻ vàng | 38 |
| Thẻ vàng / trận | 4.22 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 2 |
| Penalty / trận | 0.22 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.33 (31.6%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.56 (60.5%) |
Birsan, Marcel
Birsan, Marcel
Thống kê mùa giải - Superliga 25/26
Các trận gần đây - Superliga 25/26
-
22/11
20:00Uni Cluj 23 0 -
14/09
22:008 0 -
25/08
01:302 0 -
28/09
00:303 0 -
26/10
01:003 0 -
03/11
01:306 0