| Số trận bắt chính | 14 |
| Tổng thẻ vàng | 37 |
| Thẻ vàng / trận | 2.64 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.14 |
| Số penalty thổi | 3 |
| Penalty / trận | 0.21 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.14 (41.0%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 1.57 (56.4%) |
Imamura, Yoshiro
Imamura, Yoshiro
Thống kê mùa giải - J.League 2025
Các trận gần đây - J.League 2025
-
19/10
13:004 1 -
31/05
17:001 0 -
21/06
17:005 0 -
20/07
17:002 0 -
31/08
16:304 0 -
12/09
17:002 0