| Số trận bắt chính | 7 |
| Tổng thẻ vàng | 26 |
| Thẻ vàng / trận | 3.71 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.14 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.14 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.57 (40.7%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.29 (59.3%) |
Kovacs, Szabolcs
Kovacs, Szabolcs
Thống kê mùa giải - Superliga 25/26
Các trận gần đây - Superliga 25/26
-
23/11
01:303 0 -
30/11
22:303 0 -
09/11
22:305 1 -
18/10
19:00Uni Cluj 02 0 -
05/10
00:303 0