| Số trận bắt chính | 6 |
| Tổng thẻ vàng | 18 |
| Thẻ vàng / trận | 3.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.17 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.17 |
| TB thẻ hiệp 1 | 0.83 (26.3%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.33 (73.7%) |
Malec, Pawel
Malec, Pawel
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 25/26
-
23/11
02:154 0 -
27/09
22:304 1 -
18/07
23:001 0 -
29/08
23:003 0 -
12/09
23:004 0 -
04/11
00:002 0