| Số trận bắt chính | 5 |
| Tổng thẻ vàng | 25 |
| Thẻ vàng / trận | 5.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.2 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.2 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.4 (26.9%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.8 (73.1%) |
Nicolson, Duncan
Nicolson, Duncan
Thống kê mùa giải - Giải Ngoại Hạng Scotland 25/26
Các trận gần đây - Giải Ngoại Hạng Scotland 25/26
-
26/11
02:451 1 -
30/10
02:4510 0 -
04/10
21:002 0 -
30/08
21:009 0 -
13/09
21:003 0