| Số trận bắt chính | 4 |
| Tổng thẻ vàng | 15 |
| Thẻ vàng / trận | 3.75 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.25 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.25 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.25 (31.2%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.75 (68.8%) |
Raida, Mihailo
Raida, Mihailo
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 25/26
-
23/11
18:006 0 -
20/10
22:002 0 -
01/08
22:002 1 -
12/09
19:30Cherkasy 15 0