| Số trận bắt chính | 8 |
| Tổng thẻ vàng | 45 |
| Thẻ vàng / trận | 5.62 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.62 (28.9%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 4.0 (71.1%) |
Vidican, Rares George
Vidican, Rares George
Thống kê mùa giải - Superliga 25/26
Các trận gần đây - Superliga 25/26
-
22/11
01:306 0 -
01/12
01:303 0 -
20/09
00:308 0 -
15/07
01:303 0 -
04/10
00:305 0 -
08/11
19:304 0