| Đội nhà: | Aritma Prague |
| Sức chứa: | 2.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
50.098235,14.3388301 |
Sân Vận Động Areál SK Aritma Praha
Prague
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhì quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 8 |
| TB bàn thắng / trận | 2.75 |
| Total Goals Scored | 22 |
| Bàn thắng đội nhà | 11 (50.0%) |
| Bàn thắng đội khách | 11 (50.0%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.62 |
| Tổng thẻ vàng | 37 |
| TB phạt góc / trận | 9.00 |
| Tổng số phạt góc | 72 |
| Phạt góc đội nhà | 34 (47.2%) |
| Phạt góc đội khách | 38 (52.8%) |
| % Thắng sân nhà | 25.0% (2 trận) |
| % Hòa | 37.5% (3 trận) |
| % Thắng sân khách | 37.5% (3 trận) |
| TB Khán giả | 31 |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
15/11 -
FT
01/11 -
FT
11/10 -
FT
27/09 -
FT
13/09Kladno 2 -
FT
10/09 -
FT
30/08Unknown Team 1268096 3 -
FT
16/08
Sân vận động khác
- Bazaly Stadium - Ostrava
- AGC Arena Na Stinadlech - Teplice
- Stadion na Plynarne - Prague
- Stadion Stovky - Frydek-Mistek
- TJ Tatran Bohunice - Brno
- Mestsky Fotbalovy Stadion Srbska - Brno
- Mestsky fotbalovy stadion Miroslava Valenty - Uherske Hradiste
- Dolicek Stadium - Prague
- U Nisy Stadium - Liberec
- Doosan Arena - Plzen