| Đội nhà: | Zbrojovka Brno |
| Sức chứa: | 12.550 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
49.227162,16.586276 |
Sân Vận Động Mestsky Fotbalovy Stadion Srbska
Brno
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhất quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 8 |
| TB bàn thắng / trận | 3.38 |
| Total Goals Scored | 27 |
| Bàn thắng đội nhà | 19 (70.4%) |
| Bàn thắng đội khách | 8 (29.6%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.38 |
| Tổng thẻ vàng | 34 |
| TB phạt góc / trận | 7.75 |
| Tổng số phạt góc | 62 |
| Phạt góc đội nhà | 42 (67.7%) |
| Phạt góc đội khách | 20 (32.3%) |
| % Thắng sân nhà | 75.0% (6 trận) |
| % Hòa | 12.5% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 12.5% (1 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Velich, Oliver - 4 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
01/11 -
FT
21/10 -
FT
18/10 -
FT
27/09 -
FT
20/09 -
FT
16/08 -
FT
02/08 -
FT
25/07
Các trận sắp tới tại sân
-
28/02
23:00 -
14/03
23:00 -
04/04
22:00 -
15/04
22:00 -
02/05
22:00 -
09/05
22:00 -
23/05
22:00
Sân vận động khác
- Bazaly Stadium - Ostrava
- AGC Arena Na Stinadlech - Teplice
- Stadion na Plynarne - Prague
- Stadion Stovky - Frydek-Mistek
- TJ Tatran Bohunice - Brno
- Mestsky fotbalovy stadion Miroslava Valenty - Uherske Hradiste
- Dolicek Stadium - Prague
- U Nisy Stadium - Liberec
- Doosan Arena - Plzen
- Stadion Strelnice - Jablonec