| Đội nhà: | FK Teplice FK Teplice B |
| Sức chứa: | 18.221 người |
| Năm xây dựng: | 1973 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
50.640075,13.817936 |
Sân Vận Động AGC Arena Na Stinadlech
Teplice
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải 1. Liga 25/26
| Số trận tại sân | 8 |
| TB bàn thắng / trận | 2.38 |
| Total Goals Scored | 19 |
| Bàn thắng đội nhà | 9 (47.4%) |
| Bàn thắng đội khách | 10 (52.6%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.25 |
| Tổng thẻ vàng | 34 |
| TB phạt góc / trận | 8.38 |
| Tổng số phạt góc | 67 |
| Phạt góc đội nhà | 25 (37.3%) |
| Phạt góc đội khách | 42 (62.7%) |
| % Thắng sân nhà | 25.0% (2 trận) |
| % Hòa | 25.0% (2 trận) |
| % Thắng sân khách | 50.0% (4 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Bilek, Michal - 4 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
22/11 -
FT
03/11 -
FT
18/10 -
FT
28/09 -
FT
13/09 -
FT
23/08 -
FT
02/08 -
FT
19/07
Các trận sắp tới tại sân
-
06/12
00:00 -
13/12
21:00 -
07/02
20:00 -
21/02
20:00 -
07/03
20:00 -
21/03
20:00 -
11/04
19:00
Sân vận động khác
- Bazaly Stadium - Ostrava
- Stadion na Plynarne - Prague
- Stadion Stovky - Frydek-Mistek
- TJ Tatran Bohunice - Brno
- Mestsky Fotbalovy Stadion Srbska - Brno
- Mestsky fotbalovy stadion Miroslava Valenty - Uherske Hradiste
- Dolicek Stadium - Prague
- U Nisy Stadium - Liberec
- Doosan Arena - Plzen
- Stadion Strelnice - Jablonec