| Đội nhà: | Jagiellonia Białystok |
| Sức chứa: | 22.372 người |
| Năm xây dựng: | 1972 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
53.105556,23.148889 |
Sân Vận Động Bialystok City Stadium
Bialystok
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải UEFA Conference League 25/26
| Số trận tại sân | 5 |
| TB bàn thắng / trận | 2.60 |
| Total Goals Scored | 13 |
| Bàn thắng đội nhà | 10 (76.9%) |
| Bàn thắng đội khách | 3 (23.1%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.20 |
| Tổng thẻ vàng | 15 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 9.40 |
| Tổng số phạt góc | 47 |
| Phạt góc đội nhà | 31 (66.0%) |
| Phạt góc đội khách | 16 (34.0%) |
| % Thắng sân nhà | 80.0% (4 trận) |
| % Hòa | 20.0% (1 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Imaz Balleste, Jesus - 4 bàn |
| TB Khán giả | 6.716 |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
28/11 -
FT
02/10 -
FT
22/08 -
FT
15/08 -
FT
01/08
Các trận sắp tới tại sân
-
12/12
00:45
Sân vận động khác
- Henryk-Reyman-Stadium - Krakow
- Miejski Stadion im. Bronislawa Malinowskiego - Grudziadz
- Stadion Gornik Leczna - Leczna
- Stadium Poznan - Poznan
- Stadion Dolcanu Zabki - Zabki
- Stadion Miejski Swinoujscie - Swinoujscie
- Stadion MOSiR - Rybnik
- Stadion w Strozach - Stroze
- Stadion Bruk-Bet - Nieciecza
- Stadion Miejski Chojnice - Chojnice