| Đội nhà: | Esbjerg FB |
| Sức chứa: | 16.942 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
55.481944, 8.439444 |
Sân Vận Động Blue Water Arena
Esbjerg
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhất quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 9 |
| TB bàn thắng / trận | 3.11 |
| Total Goals Scored | 28 |
| Bàn thắng đội nhà | 15 (53.6%) |
| Bàn thắng đội khách | 13 (46.4%) |
| TB thẻ phạt / trận | 1.56 |
| Tổng thẻ vàng | 14 |
| TB phạt góc / trận | 5.11 |
| Tổng số phạt góc | 46 |
| Phạt góc đội nhà | 24 (52.2%) |
| Phạt góc đội khách | 22 (47.8%) |
| % Thắng sân nhà | 55.6% (5 trận) |
| % Hòa | 22.2% (2 trận) |
| % Thắng sân khách | 22.2% (2 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Brajanac, Muamer - 4 bàn |
Các trận gần đây tại sân
Các trận sắp tới tại sân
-
02/03
01:00 -
16/03
01:00