| Đội nhà: | Broendby IF Brøndby IF |
| Sức chứa: | 29.000 người |
| Năm xây dựng: | 1965 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
55.648912,12.418216 |
Sân Vận Động Brøndby Stadium
Copenhagen
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải UEFA Conference League 25/26
| Số trận tại sân | 3 |
| TB bàn thắng / trận | 3.33 |
| Total Goals Scored | 10 |
| Bàn thắng đội nhà | 7 (70.0%) |
| Bàn thắng đội khách | 3 (30.0%) |
| TB thẻ phạt / trận | 6.33 |
| Tổng thẻ vàng | 18 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 8.67 |
| Tổng số phạt góc | 26 |
| Phạt góc đội nhà | 20 (76.9%) |
| Phạt góc đội khách | 6 (23.1%) |
| % Thắng sân nhà | 66.7% (2 trận) |
| % Thắng sân khách | 33.3% (1 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Vallys, Nicolai - 2 bàn |
| TB Khán giả | 20.691 |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
29/08 -
FT
15/08 -
FT
01/08