| Đội nhà: | Randers FC |
| Sức chứa: | 10.300 người |
| Năm xây dựng: | 1961 |
| Kích thước sân: | 102m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
56.465955,10.010346 |
Sân Vận Động Cepheus Park Randers
Randers
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Superliga 25/26
| Số trận tại sân | 8 |
| TB bàn thắng / trận | 2.12 |
| Total Goals Scored | 17 |
| Bàn thắng đội nhà | 7 (41.2%) |
| Bàn thắng đội khách | 10 (58.8%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.00 |
| Tổng thẻ vàng | 24 |
| TB phạt góc / trận | 9.12 |
| Tổng số phạt góc | 73 |
| Phạt góc đội nhà | 41 (56.2%) |
| Phạt góc đội khách | 32 (43.8%) |
| % Thắng sân nhà | 37.5% (3 trận) |
| % Hòa | 25.0% (2 trận) |
| % Thắng sân khách | 37.5% (3 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Toure, Mohamed - 2 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
25/11 -
FT
09/11 -
FT
26/10 -
FT
05/10 -
FT
23/09 -
FT
31/08 -
FT
17/08 -
FT
03/08
Các trận sắp tới tại sân
-
07/12
22:00 -
15/02
22:00 -
22/02
22:00