| Đội nhà: | Odense Boldklub |
| Sức chứa: | 15.761 người |
| Năm xây dựng: | 1941 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
55.397831,10.350139 |
Sân Vận Động Nature Energy Park
Odense
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Superliga 25/26
| Số trận tại sân | 8 |
| TB bàn thắng / trận | 4.00 |
| Total Goals Scored | 32 |
| Bàn thắng đội nhà | 14 (43.8%) |
| Bàn thắng đội khách | 18 (56.2%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.38 |
| Tổng thẻ vàng | 26 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 9.25 |
| Tổng số phạt góc | 74 |
| Phạt góc đội nhà | 46 (62.2%) |
| Phạt góc đội khách | 28 (37.8%) |
| % Thắng sân nhà | 37.5% (3 trận) |
| % Hòa | 25.0% (2 trận) |
| % Thắng sân khách | 37.5% (3 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Arp, Fiete - 4 bàn |
| TB Khán giả | 1.145 |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
08/11 -
FT
28/10 -
FT
04/10 -
FT
20/09 -
FT
31/08 -
FT
19/08 -
FT
12/08 -
FT
27/07
Các trận sắp tới tại sân
-
01/12
00:00 -
15/02
22:00 -
22/02
22:00