| Đội nhà: | FC Vorskla Poltava Poltava |
| Sức chứa: | 24.795 người |
| Năm xây dựng: | 1951 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
49.594833,34.549444 |
Sân Vận Động Butovsky Vorskla Stadium
Poltava
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải Hạng Nhất Quốc Gia 25/26
| Số trận tại sân | 8 |
| TB bàn thắng / trận | 1.88 |
| Total Goals Scored | 15 |
| Bàn thắng đội nhà | 9 (60.0%) |
| Bàn thắng đội khách | 6 (40.0%) |
| TB thẻ phạt / trận | 5.25 |
| Tổng thẻ vàng | 41 |
| TB phạt góc / trận | 9.38 |
| Tổng số phạt góc | 75 |
| Phạt góc đội nhà | 38 (50.7%) |
| Phạt góc đội khách | 37 (49.3%) |
| % Thắng sân nhà | 37.5% (3 trận) |
| % Hòa | 25.0% (2 trận) |
| % Thắng sân khách | 37.5% (3 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
29/11 -
FT
02/11 -
FT
18/10 -
FT
08/10 -
FT
27/09 -
FT
14/09 -
FT
30/08 -
FT
08/08 -
FT
02/08
Sân vận động khác
- Dynamo n.a. Valeriy Lobanovskyi - Kiev
- Metalist Oblast Sports Complex - Kharkiv
- Avanhard Stadium - Kramatorsk
- Dnipro Arena - Dnipropetrovsk
- Chernihiv Stadium - Chernihiv
- City Stadium - Ternopil
- Donbass Arena - Donetsk
- Tsentralnyi Stadium - Cherkasy
- Bannikov Stadium - Kiev
- Meteor Stadium - Dnipropetrovsk