| Đội nhà: | Cheongju |
| Sức chứa: | 16.280 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
36.6372387,127.4725926 |
Sân Vận Động Cheongju Stadium
Cheongju
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc 2025
| Số trận tại sân | 20 |
| TB bàn thắng / trận | 2.20 |
| Total Goals Scored | 44 |
| Bàn thắng đội nhà | 11 (25.0%) |
| Bàn thắng đội khách | 33 (75.0%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.50 |
| Tổng thẻ vàng | 69 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 7.70 |
| Tổng số phạt góc | 154 |
| Phạt góc đội nhà | 82 (53.2%) |
| Phạt góc đội khách | 72 (46.8%) |
| % Thắng sân nhà | 10.0% (2 trận) |
| % Hòa | 25.0% (5 trận) |
| % Thắng sân khách | 65.0% (13 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Gerso - 2 bàn |
| TB Khán giả | 1.508 |
Các trận gần đây tại sân
Sân vận động khác
- Bucheon Stadium - Bucheon
- Korean National Police University - Yongin
- Seoul World Cup Stadium - Seoul
- Hwacheon Stadium - Hwacheon
- Incheon Namdong Asiad Rugby Field - Incheon
- Hyochang Stadium - Seoul
- Seoul Olympic Stadium - Seoul
- Suncheon Palma Stadium - Suncheon
- Gyeongju Civic Stadium - Gyeongju
- Anyang Stadium - Anyang