| Đội nhà: | Mladá Boleslav B |
| Sức chứa: | 5.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
50.4263863,14.9134955 |
Sân Vận Động CITY STUDIO MLADÁ BOLESLAV
Mlada Boleslav
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhì quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 7 |
| TB bàn thắng / trận | 3.00 |
| Total Goals Scored | 21 |
| Bàn thắng đội nhà | 8 (38.1%) |
| Bàn thắng đội khách | 13 (61.9%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.14 |
| Tổng thẻ vàng | 29 |
| TB phạt góc / trận | 12.71 |
| Tổng số phạt góc | 89 |
| Phạt góc đội nhà | 54 (60.7%) |
| Phạt góc đội khách | 35 (39.3%) |
| % Thắng sân nhà | 14.3% (1 trận) |
| % Hòa | 42.9% (3 trận) |
| % Thắng sân khách | 42.9% (3 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
22/11 -
FT
08/11 -
FT
26/10 -
FT
11/10 -
FT
27/09 -
FT
18/09 -
FT
04/09 -
FT
23/08 -
FT
09/08
Sân vận động khác
- Bazaly Stadium - Ostrava
- AGC Arena Na Stinadlech - Teplice
- Stadion na Plynarne - Prague
- Stadion Stovky - Frydek-Mistek
- TJ Tatran Bohunice - Brno
- Mestsky Fotbalovy Stadion Srbska - Brno
- Mestsky fotbalovy stadion Miroslava Valenty - Uherske Hradiste
- Dolicek Stadium - Prague
- U Nisy Stadium - Liberec
- Doosan Arena - Plzen