| Đội nhà: | FK Cukaricki Belgrade |
| Sức chứa: | 4.070 người |
| Năm xây dựng: | 1969 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
44.772669,20.421617 |
Sân Vận Động Cukaricki Stadion
Belgrade
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Superliga 25/26
| Số trận tại sân | 9 |
| TB bàn thắng / trận | 2.89 |
| Total Goals Scored | 26 |
| Bàn thắng đội nhà | 16 (61.5%) |
| Bàn thắng đội khách | 10 (38.5%) |
| TB thẻ phạt / trận | 5.22 |
| Tổng thẻ vàng | 42 |
| Tổng thẻ đỏ | 4 |
| TB phạt góc / trận | 10.78 |
| Tổng số phạt góc | 97 |
| Phạt góc đội nhà | 42 (43.3%) |
| Phạt góc đội khách | 55 (56.7%) |
| % Thắng sân nhà | 55.6% (5 trận) |
| % Hòa | 33.3% (3 trận) |
| % Thắng sân khách | 11.1% (1 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Tedic, Slobodan - 5 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
28/11 -
FT
02/11 -
FT
19/10 -
FT
05/10 -
FT
21/09 -
FT
30/08 -
FT
16/08 -
FT
04/08 -
FT
20/07
Các trận sắp tới tại sân
-
13/12
16:00 -
31/01
16:00 -
14/02
16:00 -
28/02
16:00 -
21/03
16:00 -
08/04
15:00
Sân vận động khác
- Partizan Stadium - Belgrade
- Jagodina City Stadium - Jagodina
- Novi Pazar City Stadium - Novi Pazar
- Cika Daca Stadium - Kragujevac
- Uzice City Stadium - Uzice
- Subotica City Stadium - Subotica
- Stadion Ivanjica - Ivanjica
- Omladinski Stadium - Belgrade
- King Peter I Stadium - Belgrade
- Metalac Stadium - Gornji Milanovac