Đội nhà: | Hobro IK Hobro 2 |
Sức chứa: | 10.700 người |
Năm xây dựng: | 1950 |
Kích thước sân: | 105m x 68m |
Vị trí: |
Xem trên bản đồ
56.634967,9.819800 |
Sân Vận Động DS Arena
Hobro
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhất quốc gia 25/26
Số trận tại sân | 4 |
TB bàn thắng / trận | 2.00 |
Total Goals Scored | 8 |
Bàn thắng đội nhà | 3 (37.5%) |
Bàn thắng đội khách | 5 (62.5%) |
TB thẻ phạt / trận | 2.50 |
Tổng thẻ vàng | 10 |
TB phạt góc / trận | 8.00 |
Tổng số phạt góc | 32 |
Phạt góc đội nhà | 19 (59.4%) |
Phạt góc đội khách | 13 (40.6%) |
% Thắng sân nhà | 25.0% (1 trận) |
% Hòa | 25.0% (1 trận) |
% Thắng sân khách | 50.0% (2 trận) |
Vua phá lưới tại sân | Klitten, Oliver - 1 bàn |
Các trận gần đây tại sân
Các trận sắp tới tại sân
-
12/09
00:00 -
28/09
19:00 -
27/10
01:00 -
10/11
01:00 -
24/11
01:00 -
02/03
01:00 -
16/03
01:00