| Đội nhà: | Hobro IK Hobro 2 |
| Sức chứa: | 10.700 người |
| Năm xây dựng: | 1950 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
56.634967,9.819800 |
Sân Vận Động DS Arena
Hobro
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhất quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 9 |
| TB bàn thắng / trận | 2.56 |
| Total Goals Scored | 23 |
| Bàn thắng đội nhà | 9 (39.1%) |
| Bàn thắng đội khách | 14 (60.9%) |
| TB thẻ phạt / trận | 2.78 |
| Tổng thẻ vàng | 25 |
| TB phạt góc / trận | 6.56 |
| Tổng số phạt góc | 59 |
| Phạt góc đội nhà | 32 (54.2%) |
| Phạt góc đội khách | 27 (45.8%) |
| % Thắng sân nhà | 22.2% (2 trận) |
| % Hòa | 22.2% (2 trận) |
| % Thắng sân khách | 55.6% (5 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Gytkjaer, Frederik - 3 bàn |
Các trận gần đây tại sân
Các trận sắp tới tại sân
-
02/03
01:00 -
16/03
01:00