| Đội nhà: | Dynamo Vladivostok |
| Sức chứa: | 10.200 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
43.1192,131.8788 |
Sân Vận Động Dynamo Stadium
Vladivostok
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải 2. Liga, Division A 25/26
| Số trận tại sân | 3 |
| TB bàn thắng / trận | 1.67 |
| Total Goals Scored | 5 |
| Bàn thắng đội nhà | 2 (40.0%) |
| Bàn thắng đội khách | 3 (60.0%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.00 |
| Tổng thẻ vàng | 12 |
| TB phạt góc / trận | 13.00 |
| Tổng số phạt góc | 39 |
| Phạt góc đội nhà | 20 (51.3%) |
| Phạt góc đội khách | 19 (48.7%) |
| % Thắng sân nhà | 33.3% (1 trận) |
| % Hòa | 33.3% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 33.3% (1 trận) |
| TB Khán giả | 500 |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
11/10 -
FT
04/10 -
FT
20/09 -
FT
06/09 -
FT
16/08 -
FT
02/08 -
FT
19/07