| Đội nhà: | Petroleos |
| Sức chứa: | 15.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
-12.392642,13.553666 |
Sân Vận Động Estadio do Buraco
Lobito
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch bóng đá Girabola 25/26
| Số trận tại sân | 4 |
| TB bàn thắng / trận | 2.00 |
| Total Goals Scored | 8 |
| Bàn thắng đội nhà | 4 (50.0%) |
| Bàn thắng đội khách | 4 (50.0%) |
| TB thẻ phạt / trận | 6.25 |
| Tổng thẻ vàng | 20 |
| Tổng thẻ đỏ | 4 |
| TB phạt góc / trận | 9.25 |
| Tổng số phạt góc | 37 |
| Phạt góc đội nhà | 15 (40.5%) |
| Phạt góc đội khách | 22 (59.5%) |
| % Thắng sân nhà | 25.0% (1 trận) |
| % Hòa | 50.0% (2 trận) |
| % Thắng sân khách | 25.0% (1 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
30/11 -
FT
08/11 -
FT
26/10 -
FT
05/10 -
FT
21/09
Sân vận động khác
- 11 de Novembro National Stadium - Luanda
- Chiazi National Stadium - Cabinda
- Ombaka National Stadium - Benguela
- Tundavala National Stadium - Lubango
- Estadio da Cidadela - Luanda
- Estadio Mundunduleno - Luena
- Estadio da Tundavala - Huila
- Estadio Municipal do Dande - Caxito
- Estadio 22 de Junho - Luanda
- Estadio dos Coqueiros - Luanda