| Đội nhà: | Wiliete SC |
| Sức chứa: | 35.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
-12.543019, 13.460107 |
Sân Vận Động Ombaka National Stadium
Benguela
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch bóng đá Girabola 25/26
| Số trận tại sân | 2 |
| TB bàn thắng / trận | 3.50 |
| Total Goals Scored | 7 |
| Bàn thắng đội nhà | 3 (42.9%) |
| Bàn thắng đội khách | 4 (57.1%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.00 |
| Tổng thẻ vàng | 8 |
| TB phạt góc / trận | 6.50 |
| Tổng số phạt góc | 13 |
| Phạt góc đội nhà | 5 (38.5%) |
| Phạt góc đội khách | 8 (61.5%) |
| % Thắng sân nhà | 50.0% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 50.0% (1 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
23/11 -
FT
26/10Sagrada 1 -
FT
22/10Unknown Team 1286559 2 -
FT
05/10
Các trận sắp tới tại sân
-
14/12
22:00Unknown Team 1286557 -
11/01
22:00
Sân vận động khác
- 11 de Novembro National Stadium - Luanda
- Chiazi National Stadium - Cabinda
- Tundavala National Stadium - Lubango
- Estadio do Buraco - Lobito
- Estadio da Cidadela - Luanda
- Estadio Mundunduleno - Luena
- Estadio da Tundavala - Huila
- Estadio Municipal do Dande - Caxito
- Estadio 22 de Junho - Luanda
- Estadio dos Coqueiros - Luanda