| Đội nhà: | Mercedes |
| Sức chứa: | 5.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
-34.632997, -59.431281 |
Sân Vận Động Estadio Liga Mercedina
Mercedes
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng ba quốc gia 2025
| Số trận tại sân | 13 |
| TB bàn thắng / trận | 1.69 |
| Total Goals Scored | 22 |
| Bàn thắng đội nhà | 11 (50.0%) |
| Bàn thắng đội khách | 11 (50.0%) |
| TB thẻ phạt / trận | 5.69 |
| Tổng thẻ vàng | 63 |
| Tổng thẻ đỏ | 7 |
| TB phạt góc / trận | 6.92 |
| Tổng số phạt góc | 90 |
| Phạt góc đội nhà | 51 (56.7%) |
| Phạt góc đội khách | 39 (43.3%) |
| % Thắng sân nhà | 38.5% (5 trận) |
| % Hòa | 23.1% (3 trận) |
| % Thắng sân khách | 38.5% (5 trận) |
Các trận gần đây tại sân
Sân vận động khác
- Pedro Bidegain - Buenos Aires
- Estadio Ciudad de La Plata - La Plata
- Estadio Monumental Antonio Vespucio Liberti - Buenos Aires
- Jorge Luis Hirschi Stadium - La Plata
- Estadio la Boutique - Cordoba
- Jose Amalfitani - Buenos Aires
- Estadio Juan Domingo Peron - Buenos Aires
- Libertadores de America - Buenos Aires
- Estadio Juan Carmelo Zerillo - La Plata
- Estadio Lorenzo Arandilla - Adrogue