| Đội nhà: | Talleres Cordoba |
| Sức chứa: | 57.000 người |
| Năm xây dựng: | 1978 |
| Kích thước sân: | 106m x 70m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
-31.368956,-64.246244 |
Sân Vận Động Estadio Mario Alberto Kempes
Cordoba
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Superliga 2025
| Số trận tại sân | 11 |
| TB bàn thắng / trận | 1.45 |
| Total Goals Scored | 16 |
| Bàn thắng đội nhà | 8 (50.0%) |
| Bàn thắng đội khách | 8 (50.0%) |
| TB thẻ phạt / trận | 5.09 |
| Tổng thẻ vàng | 54 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 8.55 |
| Tổng số phạt góc | 94 |
| Phạt góc đội nhà | 50 (53.2%) |
| Phạt góc đội khách | 44 (46.8%) |
| % Thắng sân nhà | 36.4% (4 trận) |
| % Hòa | 27.3% (3 trận) |
| % Thắng sân khách | 36.4% (4 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Lodico, Gaston - 2 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
09/11 -
FT
01/11 -
FT
19/10 -
FT
13/10 -
FT
06/10 -
FT
28/09 -
FT
15/09 -
FT
01/09 -
FT
19/08 -
FT
28/07
Sân vận động khác
- Pedro Bidegain - Buenos Aires
- Estadio Ciudad de La Plata - La Plata
- Estadio Monumental Antonio Vespucio Liberti - Buenos Aires
- Jorge Luis Hirschi Stadium - La Plata
- Estadio la Boutique - Cordoba
- Jose Amalfitani - Buenos Aires
- Estadio Juan Domingo Peron - Buenos Aires
- Libertadores de America - Buenos Aires
- Estadio Juan Carmelo Zerillo - La Plata
- Estadio Lorenzo Arandilla - Adrogue