| Đội nhà: | Petrin Plzen |
| Sức chứa: | 3.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
49.7371126,13.399184 |
Sân Vận Động Fotbalové hřiště SK PETŘÍN PLZEŇ
Pilsen 2-Slovany
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhì quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 8 |
| TB bàn thắng / trận | 3.50 |
| Total Goals Scored | 28 |
| Bàn thắng đội nhà | 14 (50.0%) |
| Bàn thắng đội khách | 14 (50.0%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.75 |
| Tổng thẻ vàng | 38 |
| TB phạt góc / trận | 12.50 |
| Tổng số phạt góc | 100 |
| Phạt góc đội nhà | 38 (38.0%) |
| Phạt góc đội khách | 62 (62.0%) |
| % Thắng sân nhà | 50.0% (4 trận) |
| % Hòa | 25.0% (2 trận) |
| % Thắng sân khách | 25.0% (2 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
22/11Kladno 5 -
FT
15/11 -
FT
01/11 -
FT
18/10 -
FT
04/10 -
FT
06/09 -
FT
23/08 -
FT
08/08
Sân vận động khác
- Bazaly Stadium - Ostrava
- AGC Arena Na Stinadlech - Teplice
- Stadion na Plynarne - Prague
- Stadion Stovky - Frydek-Mistek
- TJ Tatran Bohunice - Brno
- Mestsky Fotbalovy Stadion Srbska - Brno
- Mestsky fotbalovy stadion Miroslava Valenty - Uherske Hradiste
- Dolicek Stadium - Prague
- U Nisy Stadium - Liberec
- Doosan Arena - Plzen