| Đội nhà: | AC Omonia Nicosia APOEL Olympiakos Nicosia |
| Sức chứa: | 22.859 người |
| Năm xây dựng: | 1999 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
35.114542,33.362864 |
Sân Vận Động GSP Stadium
Nicosia
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải UEFA Conference League 25/26
| Số trận tại sân | 5 |
| TB bàn thắng / trận | 4.00 |
| Total Goals Scored | 20 |
| Bàn thắng đội nhà | 15 (75.0%) |
| Bàn thắng đội khách | 5 (25.0%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.00 |
| Tổng thẻ vàng | 19 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 11.40 |
| Tổng số phạt góc | 57 |
| Phạt góc đội nhà | 27 (47.4%) |
| Phạt góc đội khách | 30 (52.6%) |
| % Thắng sân nhà | 80.0% (4 trận) |
| % Thắng sân khách | 20.0% (1 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Semedo, Willy - 3 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
28/11 -
FT
02/10 -
FT
28/08 -
FT
15/08 -
FT
25/07
Các trận sắp tới tại sân
-
19/12
03:00
Sân vận động khác
- Antonis Papadopoulos - Larnaca
- Stadio Grigori Afxentiou - Larnaca
- Koinotiko Stadio Oroklinis - Oroklini
- Pano Polemidhia Community Stadium - Pano Polemidia
- Polis Chrysochous Municipality Stadium - Polis
- EN THOI Stadium - Nicosia
- AEK Arena - Larnaca
- Makario Stadium - Nicosia
- Dasaki Stadium - Achna
- Tasos Markou Stadium - Paralimni