| Đội nhà: | Hillerød Fodbold Unknown Team 634868 |
| Sức chứa: | 5.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
55.9444568,12.2971116 |
Sân Vận Động Hillerød Stadion
Hilleroed
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhất quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 9 |
| TB bàn thắng / trận | 2.67 |
| Total Goals Scored | 24 |
| Bàn thắng đội nhà | 15 (62.5%) |
| Bàn thắng đội khách | 9 (37.5%) |
| TB thẻ phạt / trận | 1.33 |
| Tổng thẻ vàng | 10 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| TB phạt góc / trận | 5.11 |
| Tổng số phạt góc | 46 |
| Phạt góc đội nhà | 25 (54.3%) |
| Phạt góc đội khách | 21 (45.7%) |
| % Thắng sân nhà | 55.6% (5 trận) |
| % Hòa | 33.3% (3 trận) |
| % Thắng sân khách | 11.1% (1 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Justinussen, Adrian - 6 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
29/11 -
FT
01/11 -
FT
18/10 -
FT
27/09 -
FT
14/09 -
FT
23/08 -
FT
16/08 -
FT
26/07 -
FT
19/07
Các trận sắp tới tại sân
-
09/03
01:00 -
21/03
19:00