| Đội nhà: | Nairobi City Stars |
| Sức chứa: | 5.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
-1.283180,36.757936 |
Sân Vận Động Hope Centre
Nairobi
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Super League 25/26
| Số trận tại sân | 3 |
| TB bàn thắng / trận | 1.67 |
| Total Goals Scored | 5 |
| Bàn thắng đội nhà | 1 (20.0%) |
| Bàn thắng đội khách | 4 (80.0%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.67 |
| Tổng thẻ vàng | 11 |
| TB phạt góc / trận | 6.67 |
| Tổng số phạt góc | 20 |
| Phạt góc đội nhà | 10 (50.0%) |
| Phạt góc đội khách | 10 (50.0%) |
| % Hòa | 33.3% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 66.7% (2 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
29/11 -
FT
15/11Unknown Team 552043 2 -
FT
04/11 -
FT
26/10Unknown Team 407337 3 -
FT
05/10Unknown Team 988711 0
Sân vận động khác
- Nyayo National Stadium - Nairobi
- Mombasa Municipal Stadium - Mombasa
- Chemelil Sports Complex - Chemelil
- Moi International Sports Centre - Nairobi
- Nairobi City Stadium - Nairobi
- Green Stadium - Awendo
- Thika Municipal Stadium - Thika
- Afraha Stadium, - Nakuru
- Bukhungu Stadium - Kakamega
- Kipchoge Keino Stadium - Nairobi