| Đội nhà: | Bandari F.C. |
| Sức chứa: | 10.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
-4.044722,39.666389 |
Sân Vận Động Mombasa Municipal Stadium
Mombasa
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải Ngoại Hạng 25/26
| Số trận tại sân | 3 |
| TB bàn thắng / trận | 2.33 |
| Total Goals Scored | 7 |
| Bàn thắng đội nhà | 4 (57.1%) |
| Bàn thắng đội khách | 3 (42.9%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.00 |
| Tổng thẻ vàng | 9 |
| TB phạt góc / trận | 8.33 |
| Tổng số phạt góc | 25 |
| Phạt góc đội nhà | 13 (52.0%) |
| Phạt góc đội khách | 12 (48.0%) |
| % Thắng sân nhà | 33.3% (1 trận) |
| % Hòa | 33.3% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 33.3% (1 trận) |
| TB Khán giả | 20 |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
15/11 -
FT
09/11 -
FT
04/10 -
FT
28/09
Các trận sắp tới tại sân
-
12/12
19:00
Sân vận động khác
- Nyayo National Stadium - Nairobi
- Chemelil Sports Complex - Chemelil
- Moi International Sports Centre - Nairobi
- Nairobi City Stadium - Nairobi
- Hope Centre - Nairobi
- Green Stadium - Awendo
- Thika Municipal Stadium - Thika
- Afraha Stadium, - Nakuru
- Bukhungu Stadium - Kakamega
- Kipchoge Keino Stadium - Nairobi