| Đội nhà: | AFC Leopards SC Muhoroni Youth Sofapaka F.C. Mount Kenya |
| Sức chứa: | 30.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
-1.304194,36.824472 |
Sân Vận Động Nyayo National Stadium
Nairobi
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải Ngoại Hạng 25/26
| Số trận tại sân | 10 |
| TB bàn thắng / trận | 1.80 |
| Total Goals Scored | 18 |
| Bàn thắng đội nhà | 8 (44.4%) |
| Bàn thắng đội khách | 10 (55.6%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.00 |
| Tổng thẻ vàng | 28 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 9.50 |
| Tổng số phạt góc | 95 |
| Phạt góc đội nhà | 52 (54.7%) |
| Phạt góc đội khách | 43 (45.3%) |
| % Thắng sân nhà | 20.0% (2 trận) |
| % Hòa | 50.0% (5 trận) |
| % Thắng sân khách | 30.0% (3 trận) |
| TB Khán giả | 0 |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
29/11Unknown Team 633002 0 -
FT
24/11 -
FT
16/11 -
FT
10/11 -
FT
02/11 -
FT
28/10 -
FT
25/10 -
FT
15/10 -
FT
03/10 -
FT
27/09
Các trận sắp tới tại sân
-
06/12
19:00 -
11/12
20:00
Sân vận động khác
- Mombasa Municipal Stadium - Mombasa
- Chemelil Sports Complex - Chemelil
- Moi International Sports Centre - Nairobi
- Nairobi City Stadium - Nairobi
- Hope Centre - Nairobi
- Green Stadium - Awendo
- Thika Municipal Stadium - Thika
- Afraha Stadium, - Nakuru
- Bukhungu Stadium - Kakamega
- Kipchoge Keino Stadium - Nairobi