| Đội nhà: | Hvidovre IF |
| Sức chứa: | 12.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
55.631936,12.482850 |
Sân Vận Động Hvidovre Stadion
Copenhagen
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhất quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 10 |
| TB bàn thắng / trận | 3.00 |
| Total Goals Scored | 30 |
| Bàn thắng đội nhà | 17 (56.7%) |
| Bàn thắng đội khách | 13 (43.3%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.30 |
| Tổng thẻ vàng | 33 |
| TB phạt góc / trận | 8.20 |
| Tổng số phạt góc | 82 |
| Phạt góc đội nhà | 39 (47.6%) |
| Phạt góc đội khách | 43 (52.4%) |
| % Thắng sân nhà | 30.0% (3 trận) |
| % Hòa | 60.0% (6 trận) |
| % Thắng sân khách | 10.0% (1 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Egho, Marvin - 4 bàn |
Các trận gần đây tại sân
Các trận sắp tới tại sân
-
16/03
01:00